đàn hạch
発音
北部
/ɗa̤ːn˨˩ ha̰ʔjk˨˩/
中部
/ɗaːŋ˧˧ ha̰t˨˨/
南部
/ɗaːŋ˨˩ hat˨˩˨/
弾劾する enimpeach
動詞
弾劾する
impeach
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
弾劾する
基本動詞
公職者の不正を正式に告発する。
vi Quốc hội đã quyết định đàn hạch vị quan chức đó vì tham nhũng.
ja 議会は汚職のためその役人を弾劾した。
構成
đàn / hạch / 彈核
▸
構成
đàn / hạch / 彈核
漢字
音節対応から推定
代表候補
彈核
音節ごとの候補
đàn
彈
hạch
核
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
luận tội / đàn hặc / đàn ông / đàn …
▸
類語
luận tội / đàn hặc / đàn ông / đàn …
用法
đàn bà / mân đàn / đàn ông đàn ang / nam đàn …
▸
用法
đàn bà / mân đàn / đàn ông đàn ang / nam đàn …