õng à õng ẹo
発音
北部
/aʔawŋ˧˥ a̤ː˨˩ aʔawŋ˧˥ ɛ̰ʔw˨˩/
中部
/awŋ˧˩˨ aː˧˧ awŋ˧˩˨ ɛ̰w˨˨/
南部
/awŋ˨˩˦ aː˨˩ awŋ˨˩˦ ɛw˨˩˨/
ぶりっ子の encoquettish
形容詞
ぶりっ子の
coquettish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ぶりっ子の 性質・状態
不自然に身をくねらせて、気取ったり甘えたりするさま。
構成
à / õng ẹo
▸
構成
à / õng ẹo
類語
õng a õng ẹo / oặt ẹo / ưỡn ẹo / ưỡn a ưỡn ẹo …
▸
類語
õng a õng ẹo / oặt ẹo / ưỡn ẹo / ưỡn a ưỡn ẹo …
用法
thế à / à thế à / à uôm / à há
▸
用法
thế à / à thế à / à uôm / à há