ông địa
発音
北部
/əwŋ˧˧ ɗḭʔə˨˩/
中部
/əwŋ˧˥ ɗḭə˨˨/
南部
/əwŋ˧˧ ɗiə˨˩˨/
音声
土地神 enearth deity
名詞
土地神
earth deity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
土地神
接続・論理
ベトナムの民間信仰において土地を司る神。
vi Mọi người thường cúng ông địa để cầu bình an.
ja 人々は平和を願って土地神に供え物をする。
構成
ông / địa / 翁地
▸
構成
ông / địa / 翁地
漢字
音節対応から推定
代表候補
翁地
音節ごとの候補
ông
翁
địa
地
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …
▸
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …