ô mã nhi
発音
北部
/o˧˧ maʔa˧˥ ɲi˧˧/
中部
/o˧˥ maː˧˩˨ ɲi˧˥/
南部
/o˧˧ maː˨˩˦ ɲi˧˧/
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Tên "ô mã nhi" xuất hiện trong văn bản.
ja 「オマニ」という名前が文書に現れる。
構成
ô / mã / nhi
▸
構成
ô / mã / nhi
用法
ô tô / ô nhiễm / kim ô / ra đi ô …
▸
用法
ô tô / ô nhiễm / kim ô / ra đi ô …