ích đức
発音
北部
/ïk˧˥ ɗɨk˧˥/
中部
/ḭ̈t˩˧ ɗɨ̰k˩˧/
南部
/ɨt˧˥ ɗɨk˧˥/
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Tên "ích đức" xuất hiện trong văn bản.
ja 「益徳」という名前が文書に現れる。
構成
ích / đức / 益德
▸
構成
ích / đức / 益德
漢字
音節対応から推定
代表候補
益德
音節ごとの候補
ích
益
đức
德
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
có ích / hữu ích / giúp ích / tiện ích …
▸
用法
có ích / hữu ích / giúp ích / tiện ích …