âu thuyền
発音
北部
/əw˧˧ tʰwiə̤n˨˩/
中部
/əw˧˥ tʰwiəŋ˧˧/
南部
/əw˧˧ tʰwiəŋ˨˩/
音声
小船 ensmall boat
名詞
小船
small boat
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小船
接続・論理
A variant form of “âu tàu,” referring to a type of boat.
構成
âu / thuyền / 歐船
▸
構成
âu / thuyền / 歐船
漢字
音節対応から推定
代表候補
歐船
音節ごとの候補
âu
歐
thuyền
船
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
lo âu / kim âu / quần âu / âu dương …
▸
用法
lo âu / kim âu / quần âu / âu dương …