án phí dân sự
発音
北部
/aːn˧˥ fi˧˥ zən˧˧ sɨ̰ʔ˨˩/
中部
/a̰ːŋ˩˧ fḭ˩˧ jəŋ˧˥ ʂɨ̰˨˨/
南部
/aːŋ˧˥ fi˧˥ jəŋ˧˧ ʂɨ˨˩˨/
音声
訴訟費用 encivil court fees
名詞
訴訟費用
civil court fees
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
訴訟費用
接続・論理
民事訴訟で当事者が支払うべき訴訟費用。
vi Hai bên tranh chấp cần phải nộp án phí dân sự theo quy định của pháp luật.
ja 争う両当事者は法に基づいて訴訟費用を納付する必要がある。
構成
án phí / dân sự / 案費民事
▸
構成
án phí / dân sự / 案費民事
漢字
音節対応から推定
代表候補
案費民事
音節ごとの候補
án
案
phí
費(沸)
dân
民
sự
事
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
án / án tích / án lệ / án phạt vạ
▸
類語
án / án tích / án lệ / án phạt vạ
用法
bộ luật dân sự / luật dân sự / bất tuân dân sự / bị đơn dân sự
▸
用法
bộ luật dân sự / luật dân sự / bất tuân dân sự / bị đơn dân sự