ác quỉ
悪魔 endemon
名詞
悪魔
demon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
悪魔
接続・論理
A variant spelling of "ác quỷ," meaning demon.
構成
ác / quỉ
▸
構成
ác / quỉ
類語
ắc qui / ma quỉ
▸
類語
ắc qui / ma quỉ
用法
ác liệt / ác quả / ác chiến / tai ác …
▸
用法
ác liệt / ác quả / ác chiến / tai ác …