á vương
発音
北部
/aː˧˥ vɨəŋ˧˧/
中部
/a̰ː˩˧ jɨəŋ˧˥/
南部
/aː˧˥ jɨəŋ˧˧/
摂政 enacting king
名詞
摂政
acting king
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
摂政
文化・固有名詞
王が不在の際に一時的にその務めを行う人。
vi Á vương đang quản lý đất nước khi nhà vua đi vắng.
ja 王の不在中、摂政が国を統治している。
構成
á / vương
▸
構成
á / vương
類語
Á / á nhân / á nam á nữ / á bí tích …
▸
類語
Á / á nhân / á nam á nữ / á bí tích …
用法
nam á / châu á / đông á / á đù …
▸
用法
nam á / châu á / đông á / á đù …