tông qua lìn
Pronunciation
Northern
/təwŋ˧˧ kwaː˧˧ li̤n˨˩/
Central
/təwŋ˧˥ kwaː˧˥ lin˧˧/
Southern
/təwŋ˧˧ waː˧˧ lɨn˨˩/
place name
Proper noun
place name
1 senses
3 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Proper noun
place name
A proper name for a place.
vi Tông Qua Lìn là tên của một địa danh.
en Tong Qua Lin is a place name.
Parts
tông / qua / lìn
▸
Parts
tông / qua / lìn
Use
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …
▸
Use
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …