nàng dâu
Pronunciation
Northern
/na̤ːŋ˨˩ zəw˧˧/
Central
/naːŋ˧˧ jəw˧˥/
Southern
/naːŋ˨˩ jəw˧˧/
Listen
daughter-in-law
Noun
daughter-in-law
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
daughter-in-law
Discourse & Logic
The wife of one's son in a traditional family relationship.
vi Nàng dâu của bà ấy rất hiền lành.
en Her daughter-in-law is very gentle.
Parts
nàng / dâu
▸
Parts
nàng / dâu
Similar
nặng đầu / nàng / nàng tiên / nàng thơ …
▸
Similar
nặng đầu / nàng / nàng tiên / nàng thơ …
Use
cô nàng / cà nàng / rét nàng bân / ốc vú nàng …
▸
Use
cô nàng / cà nàng / rét nàng bân / ốc vú nàng …