lâu đời
Meaning
1 senses
▸
Having existed for a very long time or having a history that goes back many years.
vi Ngôi làng này có nhiều phong tục tập quán lâu đời.
en This village has many longstanding customs and traditions.
Parts
lâu / đời / A compound of lâu + đời …
▸
OriginA compound of lâu + đời