độ phân giải
Meaning
1 senses
▸
The amount of detail that can be seen in an image on a screen.
vi Màn hình này có độ phân giải rất cao.
en This screen has a very high resolution.
Parts
độ / phân giải / A compound of độ + phân giải …
▸
OriginA compound of độ + phân giải