goigoi

xoay

Phát âm Bắc /swaj˧˧/ Trung /swaj˧˥/ Nam /swaj˧˧/
turn enturn rotate
4 senses 3 nghĩa
Động từ
turn turn rotate
Động từ
manage to get manage effort obtain
Danh từ
velvet tamarind plant species
Chi tiết
4 senses · 3 nghĩa

turn (turn rotate)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
xoay Di chuyển & đi lạiChủ đề

Hành động làm cho một vật di chuyển vòng quanh một trục hoặc thay đổi hướng của vật đó một cách linh hoạt.

vi Bạn hãy xoay nắp chai để mở nó.

manage to get (manage effort obtain)

Động từ · 2 senses
Nghĩa 1 Động từ
xoay

Nỗ lực cố gắng tìm mọi cách để giải quyết khó khăn hoặc đạt được một mục tiêu nào đó trong cuộc sống.

vi Anh ấy phải xoay xở rất nhiều để kiếm sống.

Nghĩa 2 Động từ
xoay

Hành động xoay xở và tìm cách để có được những thứ hiếm có hoặc đang trong tình trạng thiếu thốn.

vi Tôi đã xoay được tấm vé cho buổi hòa nhạc.

velvet tamarind (plant species)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
xoay

Tên gọi của một loài cây thân gỗ lớn thuộc họ Đậu, có quả nhỏ với lớp vỏ nhung đen bên ngoài.

vi Quả xoay có vị chua ngọt rất đặc trưng.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.