uar
Phát âm
Bắc
/u˧˧ aː˧˧/
Trung
/u˧˥ aː˧˥/
Nam
/u˧˧ aː˧˧/
Uar enplace name
1 senses
Danh từ riêng
Uar
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Uar
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Uar là một địa danh.