goigoi

treo

Phát âm Bắc /ʨɛw˧˧/ Trung /tʂɛw˧˥/ Nam /tʂɛw˧˧/
hang ento hang physically
3 senses 3 nghĩa
Động từ
hang to hang physically
Động từ
freeze computer or device stops responding
Động từ
suspend to be halted or suspended
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

hang (to hang physically)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
treo Sử dụng thiết bị & thao tácChủ đề

Gắn hoặc treo một vật từ một điểm cao hơn để nó được nâng đỡ từ phía trên mà không chạm đất.

vi Cô ấy treo bức tranh lên tường.

freeze (computer or device stops responding)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
treo

Một thuật ngữ kỹ thuật chỉ việc máy tính hoặc thiết bị ngừng phản hồi các lệnh nhập thủ công từ người dùng.

vi Máy tính của tôi đột nhiên bị treo.

suspend (to be halted or suspended)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
treo

Chỉ một quá trình hoặc một hoạt động đã bị tạm dừng hoặc đình chỉ tạm thời bởi một cơ quan quản lý.

vi Dự án này đã bị treo trong vài tháng.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.