goigoi

thở

Phát âm Bắc /tʰə̰ː˧˩˧/ Trung /tʰəː˧˩˨/ Nam /tʰəː˨˩˦/
breathe enbreathe generally
2 senses 2 nghĩa
Động từ
breathe breathe generally
Động từ
exhale exhale or breathe out
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

breathe (breathe generally)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
thở

Hít không khí vào và đẩy không khí ra khỏi phổi để duy trì sự sống.

vi Chúng ta cần không khí sạch để thở.

exhale (exhale or breathe out)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
thở Cơ thể & khuôn mặtChủ đề

Đẩy không khí từ trong phổi ra ngoài qua miệng hoặc mũi.

vi Hãy hít vào thật sâu rồi từ từ thở ra.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.