goigoi

so

Phát âm Bắc /sɔ˧˧/ Trung /ʂɔ˧˥/ Nam /ʂɔ˧˧/
compare ento compare
5 senses 4 nghĩa
Động từ
compare
Động từ
pair up
Tính từ
firstborn
+1 thêm nghĩa
Chi tiết
5 senses · 4 nghĩa

compare

Động từ · 2 senses
Nghĩa 1 Động từ
so Hành động cơ bảnChủ đề Động vậtThẻ

Đặt hai hay nhiều vật cạnh nhau để tìm ra những điểm giống nhau hoặc khác nhau giữa chúng.

vi Hãy so hai bức tranh này để thấy điểm khác biệt.

Nghĩa 2 Động từ
so

Hành động nâng cao hai vai lên hoặc giữ vai thẳng để thể hiện tư thế của bản thân mình.

pair up

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
so

Hành động ghép các vật thành từng đôi dựa trên sự tương đồng về kích thước hoặc các đặc điểm khác.

firstborn

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
so

Chỉ người con đầu tiên hoặc lần sinh nở đầu tiên của một người mẹ trong một gia đình.

vi Đây là đứa con so của cô ấy.

horseshoe crab

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
con so

Một loài động vật biển có mai cứng, hình dạng giống con sam.

vi Chúng tôi thấy một con so trên bãi biển.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.