goigoi

phân li

diverge ento diverge
3 senses 3 nghĩa 2 Thành tố
Động từ
diverge
Động từ
disengage
Động từ
disunite
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

diverge

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
phân li Hành động cơ bảnChủ đề

Quá trình di chuyển hoặc thay đổi theo các hướng khác nhau, dẫn đến sự khác biệt hoặc không thống nhất.

vi Ý kiến của mọi người bắt đầu phân li sau cuộc họp.

disengage

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
phân li

Hành động tách rời hoặc ngưng tham gia vào một hoạt động, tổ chức hay mối quan hệ nào đó.

vi Anh ấy quyết định phân li khỏi tổ chức này.

disunite

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
phân li

Làm cho một tập thể hoặc tổ chức bị chia rẽ, không còn duy trì được sự thống nhất ban đầu.

vi Sự tranh cãi đã làm phân li nội bộ công ty.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
分離
Ứng viên theo âm tiết
phân (紛 / 糞 / 坋 / 𥽡) li (璃 / 厘 / 氂)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.