goigoi

phát phù

Phát âm Bắc /faːt˧˥ fṳ˨˩/ Trung /fa̰ːk˩˧ fu˧˧/ Nam /faːk˧˥ fu˨˩/
develop edema
1 senses 2 Thành tố
unknown
develop edema
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 unknown
phát phù

Thuật ngữ này miêu tả tình trạng cơ thể bị sưng phù do tích tụ dịch trong các mô.

vi Đôi chân của bệnh nhân bắt đầu phát phù do bệnh lý.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
發浮
Ứng viên theo âm tiết
phát phù (扶 / 芙 / 蚨)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.