goigoi

ngàn

Phát âm Bắc /ŋa̤ːn˨˩/ Trung /ŋaːŋ˧˧/ Nam /ŋaːŋ˨˩/
Nghe
thousand
2 senses 2 nghĩa
Số từ
thousand
Danh từ
the woods woods or forest
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

thousand

Số từ · 1 senses
Nghĩa 1 Số từ
ngàn Số, lượng & đơn vịChủ đề Số & đơn vịThẻ

Ngàn là một cách gọi khác của số một nghìn, tức là mười lần của một trăm.

vi Có hơn một ngàn người tham gia sự kiện này.

the woods (woods or forest)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
ngàn

Ngàn là một vùng đất rộng lớn được bao phủ bởi cây cối và các bụi rậm.

vi Tiếng chim hót vang vọng khắp núi ngàn.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.