goigoi

Phát âm Bắc /mo˧˧/ Trung /mo˧˥/ Nam /mo˧˧/
where eninterrogative and negative function
5 senses 3 nghĩa
Đại từ / Tiểu từ
where interrogative and negative function
Danh từ
mound
Danh từ
tissue biological tissue
Chi tiết
5 senses · 3 nghĩa

where (interrogative and negative function)

Đại từ / Tiểu từ · 3 senses

Đại từ

Nghĩa 1 Đại từ
Đại từ & chỉ định từChủ đề

Một đại từ dùng để hỏi về một địa điểm hoặc vị trí cụ thể nào đó trong câu.

vi Anh đi đó?

Nghĩa 2 Đại từ

Một đại từ dùng để hỏi nhằm xác định một hoặc nhiều người hoặc vật cụ thể nào đó.

Tiểu từ

Nghĩa 3 Tiểu từ

Một hư từ dùng để biểu thị sự phủ định hoặc bác bỏ một ý kiến hay hành động.

vi Tôi có biết chi .

mound

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ

Một vùng đất nhô cao lên hoặc một gò đất nhỏ nổi bật so với khu vực xung quanh.

vi Có một đất ở giữa sân.

tissue (biological tissue)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ

Một nhóm các tế bào có cấu trúc tương tự nhau cùng thực hiện một chức năng cụ thể.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.