goigoi

kéo

Phát âm Bắc /kɛw˧˥/ Trung /kɛ̰w˩˧/ Nam /kɛw˧˥/
pull
2 senses 2 nghĩa
Động từ
pull
Danh từ
scissors
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

pull

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
kéo Di chuyển & đi lạiChủ đề

Dùng sức để đưa một vật về phía mình hoặc đi theo mình.

vi Đừng kéo tay áo của tôi.

scissors

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
kéo

Một dụng cụ gồm hai lưỡi sắc dùng để cắt giấy, vải hoặc các vật khác.

vi Tôi dùng kéo để cắt giấy.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.