dí dỏm
Phát âm
Bắc
/zi˧˥ zɔ̰m˧˩˧/
Trung
/jḭ˩˧ jɔm˧˩˨/
Nam
/ji˧˥ jɔm˨˩˦/
Nghe
Tính từ
dí dỏm
humorous; witty
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
dí dỏm
Tính chất & trạng thái
Có khả năng gây cười hoặc tạo ra niềm vui bằng những lời nói và hành động thông minh, thú vị.
vi Câu chuyện của anh ấy rất dí dỏm và thú vị.
Cấu tạo
dí / dỏm
▸
Cấu tạo
dí / dỏm
Tương tự
dí / dí dỏm
▸
Tương tự
dí / dí dỏm
Dùng
tu dí / mú dí pạ / bẹp dí
▸
Dùng
tu dí / mú dí pạ / bẹp dí