goigoi

cắn

Phát âm Bắc /kan˧˥/ Trung /ka̰ŋ˩˧/ Nam /kaŋ˧˥/
bite
4 senses 2 nghĩa
Động từ
bite
Động từ
bark bark synonym
Chi tiết
4 senses · 2 nghĩa

bite

Động từ · 2 senses
Nghĩa 1 Động từ
cắn Hành động cơ bảnChủ đề

Sử dụng răng để ngoạm hoặc cắt vào một vật gì đó bằng miệng.

vi Con chó đang cắn một miếng xương trong sân nhà.

Nghĩa 2 Động từ
cắn

Gây thương tích hoặc đâm bằng một bộ phận sắc nhọn như ngòi hoặc răng.

vi Tôi bị con ong bắp cày cắn vào tay hôm qua.

bark (bark synonym)

Động từ · 2 senses
Nghĩa 1 Động từ
cắn

Một thuật ngữ tiếng lóng hoặc phương ngữ dùng làm từ đồng nghĩa với việc sủa.

vi Con chó nhà hàng xóm cứ cắn suốt cả đêm.

Nghĩa 2 Động từ
cắn

Chửi rủa hoặc đưa ra những nhận xét thiếu tôn trọng một cách xúc phạm.

vi Đừng có cắn càn người khác bằng những lời lẽ thiếu tôn trọng đó.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.