goigoi

y can

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái, Việt Nam.
Nhật イカン
Anh Y Can
Hàn 이깐
Phát âm Bắc /i˧˧ kaːn˧˧/ Trung /i˧˥ kaːŋ˧˥/ Nam /i˧˧ kaːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái, Việt Nam.

vi Tôi đã từng ở Y Can.

Nhật イカン

イカンに行ったことがある。

Anh Y Can

I have been to Y Can.

Hàn 이깐

이깐에 가본 적이 있다.

Cấu tạo
y / can / 衣干
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
衣干
Ứng viên theo âm tiết
y 衣(醫 / 依 / 伊) can 干
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.