goigoi

yên thuận

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam.
Nhật イエントゥアン
Anh Yên Thuận
Hàn 옌투언
Phát âm Bắc /iən˧˧ tʰwə̰ʔn˨˩/ Trung /iəŋ˧˥ tʰwə̰ŋ˨˨/ Nam /iəŋ˧˧ tʰwəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam.

vi Chị gái tôi hiện đang làm giáo viên tiểu học ở Yên Thuận.

Nhật イエントゥアン

私の姉は現在イエントゥアンで小学校の教師として働いている。

Anh Yên Thuận

My older sister is currently working as a primary school teacher in Yên Thuận.

Hàn 옌투언

우리 언니는 현재 옌투언에서 초등학교 교사로 일하고 있다.

Cấu tạo
yên / thuận / 案順
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
案順
Ứng viên theo âm tiết
yên 案(鞍) thuận 順
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bình yên / yên tĩnh / yên bình / hưng yên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.