yên sở
Nghe
Yên Sở enplace name
Danh từ riêng
Yên Sở
place name
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Yên Sở
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Họ đã đi đến Yên Sở.
Cấu tạo
yên / sở / 案楚
▸
Cấu tạo
yên / sở / 案楚
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
案楚
Ứng viên theo âm tiết
yên
案(鞍)
sở
楚
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bình yên / yên tĩnh / yên bình / hưng yên …
▸
Dùng
bình yên / yên tĩnh / yên bình / hưng yên …