goigoi

yên lâm

Danh từ riêng
Tên gọi các xã thuộc huyện Yên Mô (Ninh Bình) và huyện Yên Định (Thanh Hoá), Việt Nam.
Nhật イエンラム
Anh Yên Lâm
Hàn 옌럼
Phát âm Bắc /iən˧˧ ləm˧˧/ Trung /iəŋ˧˥ ləm˧˥/ Nam /iəŋ˧˧ ləm˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên gọi các xã thuộc huyện Yên Mô (Ninh Bình) và huyện Yên Định (Thanh Hoá), Việt Nam.

vi Yên Lâm là tên một địa danh.

Nhật イエンラム

イェンラムは地名である。

Anh Yên Lâm

Yên Lâm is the name of a place.

Hàn 옌럼

옌럼은 지명이다.

Cấu tạo
yên / lâm / 案林
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
案林
Ứng viên theo âm tiết
yên 案(鞍) lâm 林
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bình yên / yên tĩnh / yên bình / hưng yên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.