goigoi

yên hải

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Yên Hưng, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam.
Nhật イエンハイ
Anh Yên Hải
Hàn 옌하이
Phát âm Bắc /iən˧˧ ha̰ːj˧˩˧/ Trung /iəŋ˧˥ haːj˧˩˨/ Nam /iəŋ˧˧ haːj˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Yên Hưng, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam.

vi Bố tôi từng làm việc ở Yên Hải trong một thời gian dài.

Nhật イエンハイ

私の父はかつてイエンハイで長い間働いていた。

Anh Yên Hải

My father once worked in Yên Hải for a long time.

Hàn 옌하이

내 아버지는 옌하이에서 오랫동안 일한 적이 있다.

Cấu tạo
yên / hải / 案海
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
案海
Ứng viên theo âm tiết
yên 案(鞍) hải 海
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bình yên / yên tĩnh / yên bình / hưng yên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.