yên hải
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Bố tôi từng làm việc ở Yên Hải trong một thời gian dài.
Nhật イエンハイ
私の父はかつてイエンハイで長い間働いていた。
Anh Yên Hải
My father once worked in Yên Hải for a long time.
Hàn 옌하이
내 아버지는 옌하이에서 오랫동안 일한 적이 있다.