goigoi

xua

Động từ
Dùng tay hoặc hành động để đuổi một vật hay cảm giác nào đó đi xa khỏi mình.
Nhật 追い払う
Anh to dispel or drive away
Hàn 내쫓다
Phát âm Bắc /swaː˧˧/ Trung /suə˧˥/ Nam /suə˧˧/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Dùng tay hoặc hành động để đuổi một vật hay cảm giác nào đó đi xa khỏi mình. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cô ấy giơ tay xua những con ruồi đang bay quanh bàn ăn.

Nhật 追い払う

彼女は食卓の周りを飛ぶハエを手で追い払った。

Anh to dispel or drive away

She raised her hand to drive away the flies flying around the dining table.

Hàn 내쫓다

그녀는 식탁 주변을 나는 파리들을 손으로 내쫓았다.

Tương tự
xua đuổi / xua tan
▸
Dùng
búa la xua / búa xua
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.