goigoi

xu thời

Phát âm Bắc /su˧˧ tʰə̤ːj˨˩/ Trung /su˧˥ tʰəːj˧˧/ Nam /su˧˧ tʰəːj˨˩/
1 senses 2 Thành tố
Động từ
xu thời opportunistic
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Động từ
xu thời Hành động cơ bảnChủ đề

Có xu hướng tận dụng thời cơ hoặc chạy theo trào lưu để trục lợi cho bản thân.

vi Anh ta luôn tìm cách xu thời để thăng tiến trong công việc.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
趨𥱯
Ứng viên theo âm tiết
xu (樞) thời 𥱯
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.