goigoi

xu thời

Động từ
Có xu hướng tận dụng thời cơ hoặc chạy theo trào lưu để trục lợi cho bản thân.
Nhật 日和見主義の
Anh opportunistic
Hàn 기회주의적인
Phát âm Bắc /su˧˧ tʰə̤ːj˨˩/ Trung /su˧˥ tʰəːj˧˧/ Nam /su˧˧ tʰəːj˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Có xu hướng tận dụng thời cơ hoặc chạy theo trào lưu để trục lợi cho bản thân. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ta luôn tìm cách xu thời để thăng tiến trong công việc.

Nhật 日和見主義の

彼は仕事で昇進するために、常に日和見主義な行動をとる。

Anh opportunistic

He always finds ways to be opportunistic to advance in his job.

Hàn 기회주의적인

그는 일에서 성공하기 위해 항상 기회주의적인 행동을 한다.

Cấu tạo
xu / thời / 趨𥱯
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
趨𥱯
Ứng viên theo âm tiết
xu 趨(樞) thời 𥱯
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
xu / xu cà na / xu nịnh
▸
Dùng
đồng xu / xu hướng / xu thế / võ xu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.