goigoi

xuýt nữa

Trạng từ
Từ biểu thị việc gì đó suýt xảy ra hoặc chỉ thiếu một chút nữa là thành sự thật.
Nhật 危うく
Anh nearly
Hàn 하마터면
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Từ biểu thị việc gì đó suýt xảy ra hoặc chỉ thiếu một chút nữa là thành sự thật.
Nhật 危うく
Anh nearly
Hàn 하마터면
Cấu tạo
xuýt / nữa / 啜女
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
啜女
Ứng viên theo âm tiết
xuýt 啜 nữa 女
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
xuýt / xuýt xoa / xuýt xoát / chút nữa …
▸
Dùng
nước xuýt / xoắn xuýt / xoa xuýt / nữa khi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.