goigoi

xuân thuỷ

Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
Nhật 地名
Anh place name
Hàn 지명
Phát âm Bắc /swən˧˧ tʰwḭ˧˩˧/ Trung /swəŋ˧˥ tʰwi˧˩˨/ Nam /swəŋ˧˧ tʰwi˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Tên "xuân thuỷ" xuất hiện trong văn bản.

Nhật 地名

「スアントゥイ」という名前が文書に登場する。

Anh place name

The name "Xuân Thuỷ" appears in the text.

Hàn 지명

「쑤언투이」이라는 이름이 문서에 등장한다.

Cấu tạo
xuân / thuỷ
▸
Dùng
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / xuân thu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.