xuân tô
Phát âm
Bắc
/swən˧˧ to˧˧/
Trung
/swəŋ˧˥ to˧˥/
Nam
/swəŋ˧˧ to˧˧/
Xuân Tô enplace name
Danh từ riêng
Xuân Tô
place name
1 nghĩa
2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Xuân Tô
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Tôi muốn đến thăm Xuân Tô.