goigoi

xoắn xít

Động từ
Quấn quýt, bám lấy một cách thân mật, không rời hoặc vội vã, cuống quýt bên ai đó.
Hàn 달라붙다, 붙어 떨어지지 않다
Nhật まとわりつく、じゃれつく
Anh cling affectionately, fuss over
Phát âm Bắc /swan˧˥ sit˧˥/ Trung /swaŋ˩˧ sḭt˩˧/ Nam /swaŋ˧˥ sɨt˧˥/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Quấn quýt, bám lấy một cách thân mật, không rời hoặc vội vã, cuống quýt bên ai đó. Hành động cơ bảnChủ đề
Hàn 달라붙다, 붙어 떨어지지 않다

Chúng tôi chưa có ví dụ kèm bản dịch cho nghĩa này.

Nhật まとわりつく、じゃれつく
Anh cling affectionately, fuss over
Cấu tạo
xoắn
▸
Tương tự
xoắn ốc / xoắn / xoắn xuýt
▸
Dùng
đường xoắn ốc / ống xoắn / giun xoắn
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.