xiệp
Danh từ
xiệp
v-shaped fishing net
1 nghĩa
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
xiệp
Một loại lưới đánh cá có khung tre hình chữ V để giữ phần lưới ở giữa.
vi Người ngư dân chuẩn bị xiệp để đi đánh cá.