goigoi

xiên bẩn

Danh từ
Cách gọi vui cho các loại thức ăn xiên que được bán phổ biến ở vỉa hè.
Nhật 串焼き
Anh street food skewers
Hàn 꼬치
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cách gọi vui cho các loại thức ăn xiên que được bán phổ biến ở vỉa hè. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Học sinh rất thích ăn xiên bẩn sau giờ học.

Nhật 串焼き

学生は放課後に屋台の串焼きを食べるのが大好きだ。

Anh street food skewers

Students love eating street food skewers after school.

Hàn 꼬치

학생들은 방과 후에 노점 꼬치를 먹는 것을 아주 좋아한다.

Cấu tạo
xiên / bẩn / ghép từ xiên + bẩn …
▸

Nguồn gốcghép từ xiên + bẩn

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
扦泍
Ứng viên theo âm tiết
xiên 扦(吀 / 𠉟) bẩn 泍(𠄯)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
xiên / xiên xỏ / dơ bẩn / nhơ bẩn …
▸
Dùng
quàng xiên / xỏ xiên / bẩn thỉu / bẩn tưởi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.