goigoi

xem mặt

Động từ
Gặp gỡ một đối tượng tiềm năng thông qua dịch vụ mai mối chính thức.
Nhật 見合い
Anh meet a date
Hàn 맞선
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Gặp gỡ một đối tượng tiềm năng thông qua dịch vụ mai mối chính thức. Mối quan hệChủ đề

vi Hôm nay anh ấy đi xem mặt theo sự sắp xếp của gia đình.

Nhật 見合い

今日、彼は家族の取り決めで見合いをした。

Anh meet a date

Today he is meeting a date arranged by his family.

Hàn 맞선

오늘 그는 가족이 주선한 맞선을 보았다.

Cấu tạo
xem / mặt / ghép từ xem + mặt …
▸

Nguồn gốcghép từ xem + mặt

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
䀡𩈘
Ứng viên theo âm tiết
xem 䀡 mặt 𩈘
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
xem xét / xem lại / người xem / xem bói …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.