xem mặt
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Hôm nay anh ấy đi xem mặt theo sự sắp xếp của gia đình.
Nhật 見合い
今日、彼は家族の取り決めで見合いをした。
Anh meet a date
Today he is meeting a date arranged by his family.
Hàn 맞선
오늘 그는 가족이 주선한 맞선을 보았다.
Cấu tạo
xem / mặt / ghép từ xem + mặt …
▸
Nguồn gốcghép từ xem + mặt