goigoi

xaviê

Danh từ riêng
Tên riêng thuộc lĩnh vực tôn giáo hoặc văn hóa.
Hàn 사비에르
Nhật ザビエル
Anh religious or cultural name
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng thuộc lĩnh vực tôn giáo hoặc văn hóa.

vi Xaviê là một cái tên trong văn hóa.

Hàn 사비에르

사비에르는 문화적 맥락의 이름이다.

Nhật ザビエル

ザビエルは文化的な名前である。

Anh religious or cultural name

Xaviê is a name in a cultural context.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.