xa lạ
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Môi trường này vẫn còn rất xa lạ với tôi.
Nhật 不慣れな
この環境は私にとってまだとても不慣れだ。
Anh unfamiliar
This environment is still very unfamiliar to me.
Hàn 낯선
이 환경은 나에게 아직 매우 낯설다.
Cấu tạo
xa / lạ / ghép từ xa + lạ …
▸
Nguồn gốcghép từ xa + lạ