goigoi

xịu

Tính từ
Xịu mô tả một người đang cảm thấy buồn bã, nản lòng hoặc tinh thần sa sút.
Nhật しょんぼりした
Anh downcast
Hàn 풀이 죽은
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Xịu mô tả một người đang cảm thấy buồn bã, nản lòng hoặc tinh thần sa sút. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Khuôn mặt của anh ấy xịu xuống sau khi nghe tin buồn.

Nhật しょんぼりした

悲しい知らせを聞いて彼の顔はしょんぼりした。

Anh downcast

His face became downcast after hearing the sad news.

Hàn 풀이 죽은

슬픈 소식을 듣고 그의 얼굴은 풀이 죽었다.

Nghĩa 2 Tính từ
Xịu mô tả việc hoàn toàn cạn kiệt năng lượng hoặc cảm thấy thất vọng sau một hoạt động mệt mỏi.

vi Tôi cảm thấy xịu người sau một ngày làm việc vất vả.

Nhật 疲れ切った

激しい労働のあとに疲れ切ってしまった。

Anh exhausted

I feel exhausted after a hard day's work.

Hàn 지친

고된 노동 후에 완전히 지쳐 버렸다.

Tương tự
xìu / xỉu / xíu / trầm cảm …
▸
Dùng
ỉu xịu
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.