goigoi

xấp

Danh từ
Một tập hợp các vật mỏng phẳng như giấy hoặc tiền được đặt chồng lên nhau một cách gọn gàng.
Nhật 束
Anh stack
Hàn 다발
Phát âm Bắc /səp˧˥/ Trung /sə̰p˩˧/ Nam /səp˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một tập hợp các vật mỏng phẳng như giấy hoặc tiền được đặt chồng lên nhau một cách gọn gàng. Số, lượng & đơn vịChủ đề

vi Anh ấy đặt một xấp tài liệu quan trọng lên bàn làm việc.

Nhật 束

彼は机の上に重要な書類の束を置いた。

Anh stack

He placed a stack of important documents on the desk.

Hàn 다발

그는 책상 위에 중요한 서류 다발을 놓았다.

Cấu tạo
𢵸
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢵸
Ứng viên theo âm tiết
xấp 𢵸
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
xáp / xấp xỉ / xấp
▸
Dùng
phép xấp xỉ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.