goigoi

xướng

Động từ
Hành động nói hoặc hét to một điều gì đó, đặc biệt là tên hoặc một mẩu thông tin.
Nhật 呼び上げる
Anh call out
Hàn 부르다
+3 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /sɨəŋ˧˥/ Trung /sɨə̰ŋ˩˧/ Nam /sɨəŋ˧˥/
Nghe
4 nghĩa
Nghĩa
4 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động nói hoặc hét to một điều gì đó, đặc biệt là tên hoặc một mẩu thông tin. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Người quản trò xướng tên người thắng cuộc.

Nhật 呼び上げる

司会者は勝者の名前を読み上げた。

Anh call out

The host called out the winner's name.

Hàn 부르다

진행자는 우승자의 이름을 큰 소리로 불렀다.

Nghĩa 2 Động từ
Hành động bắt đầu một việc gì đó, hoặc là người đầu tiên đề xuất hoặc thúc đẩy một ý tưởng.

vi Anh ấy là người xướng ra ý tưởng thành lập câu lạc bộ.

Nhật 提唱する

クラブを作るという考えを提唱したのは彼だった。

Anh initiate

He was the one who initiated the idea of starting the club.

Hàn 발의하다

동아리를 만들자는 생각을 제안한 사람은 그였다.

Nghĩa 3 Động từ
Hành động đọc to một văn bản bằng giọng nói rõ ràng và rành mạch để người khác cùng nghe.

vi Giáo viên yêu cầu học sinh xướng bài thơ trước lớp.

Nhật 朗読する

先生は生徒に授業で詩を声に出して読むよう求めた。

Anh read aloud

The teacher asked the student to recite the poem aloud in class.

Hàn 낭독하다

선생님은 학생에게 수업에서 시를 큰 소리로 낭송하라고 했다.

Nghĩa 4 Động từ
Hát hoặc cất giọng theo một làn điệu, thường trong bối cảnh nghi lễ hay sân khấu truyền thống.

vi Cô ấy xướng một làn điệu dân ca rất rõ ràng.

Nhật 歌う

彼女は民謡の旋律をとてもはっきり歌った。

Anh sing

She sang a folk melody very clearly.

Hàn 노래하다

그녀는 민요 가락을 매우 또렷하게 불렀다.

Cấu tạo
倡唱
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
倡唱
Ứng viên theo âm tiết
xướng 唱(倡)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
xương / xuồng / xưởng / xuống …
▸
Dùng
xướng ca / hát xướng / hợp xướng / khởi xướng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.