goigoi

xướng

Phát âm Bắc /sɨəŋ˧˥/ Trung /sɨə̰ŋ˩˧/ Nam /sɨəŋ˧˥/
Nghe
call out enpack representative only
Động từ
call out pack representative only
4 nghĩa
Chi tiết
4 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
xướng Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động nói hoặc hét to một điều gì đó, đặc biệt là tên hoặc một mẩu thông tin.

vi Người quản trò xướng tên người thắng cuộc.

Nghĩa 2 Động từ
xướng

Hành động bắt đầu một việc gì đó, hoặc là người đầu tiên đề xuất hoặc thúc đẩy một ý tưởng.

vi Anh ấy là người xướng ra ý tưởng thành lập câu lạc bộ.

Nghĩa 3 Động từ
xướng

Hành động đọc to một văn bản bằng giọng nói rõ ràng và rành mạch để người khác cùng nghe.

vi Giáo viên yêu cầu học sinh xướng bài thơ trước lớp.

Nghĩa 4 Động từ
xướng

Hát hoặc cất giọng theo một làn điệu, thường trong bối cảnh nghi lễ hay sân khấu truyền thống.

vi Cô ấy xướng một làn điệu dân ca rất rõ ràng.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
倡唱
Ứng viên theo âm tiết
xướng (倡)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.