goigoi

xôi cadé

Danh từ
Một món xôi của Việt Nam được phủ một lớp ca dé, loại sốt ngọt làm từ trứng và nước cốt dừa.
Nhật カヤもち米
Anh kaya sticky rice
Hàn 카야 찹쌀밥
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một món xôi của Việt Nam được phủ một lớp ca dé, loại sốt ngọt làm từ trứng và nước cốt dừa. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Xôi cadé là món ăn sáng yêu thích của tôi.

Nhật カヤもち米

カヤもち米は私のお気に入りの朝食だ。

Anh kaya sticky rice

Kaya sticky rice is my favorite breakfast dish.

Hàn 카야 찹쌀밥

카야 찹쌀밥은 내가 가장 좋아하는 아침 식사이다.

Cấu tạo
xôi / cadé / mượn từ tiếng Quảng Đông
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Quảng Đông

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.