xích thố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Ông nội tôi đã mở một hiệu sách ở Xích Thố vào năm ngoái.
Nhật シックトー
私の父方の祖父は去年シックトーに書店を開いた。
Anh Xích Thố
My paternal grandfather opened a bookstore in Xích Thố last year.
Hàn 씩토
우리 친할아버지는 작년에 씩토에 서점을 열었다.