xí xóa
Động từ
Dạng ghi âm khác của từ xí xoá.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
spelling variant
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Dạng ghi âm khác của từ xí xoá. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
spelling variant
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
xí / xóa
▸
Cấu tạo
xí / xóa
Tương tự
xí xoá / xí / xí hụt / trắng xóa
▸
Tương tự
xí xoá / xí / xí hụt / trắng xóa
Dùng
xấu xí / nhà xí / xí quách / xí ngầu …
▸
Dùng
xấu xí / nhà xí / xí quách / xí ngầu …