goigoi

xê-tôn

Danh từ
Một loại hợp chất hữu cơ được sử dụng trong công nghiệp và hóa học.
Nhật ケトン
Anh ketone
Hàn 케톤
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại hợp chất hữu cơ được sử dụng trong công nghiệp và hóa học.

vi Xê-tôn là một thành phần quan trọng trong thí nghiệm này.

Nhật ケトン

ケトンはこの実験において重要な構成成分だ。

Anh ketone

Ketone is an important component in this experiment.

Hàn 케톤

케톤은 이 실험에서 중요한 구성 성분이다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Tương tự
xeton / xê-tôn
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.