goigoi

xém

Trạng từ
Gần như hoặc suýt chút nữa đã đạt đến một trạng thái nào đó.
Nhật ほとんど
Anh nearly
Hàn 거의
Phát âm Bắc /sɛm˧˥/ Trung /sɛ̰m˩˧/ Nam /sɛm˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Gần như hoặc suýt chút nữa đã đạt đến một trạng thái nào đó. Diễn ngôn, logic, so sánh & tình tháiChủ đề

vi Tôi xém chút nữa là bị trượt chân ngã.

Nhật ほとんど

私は危うく足を滑らせて転ぶところだった。

Anh nearly

I nearly slipped and fell.

Hàn 거의

나는 하마터면 발을 헛디뎌 넘어질 뻔했다.

Dùng
Diễn ngôn, logic, so sánh & tình thái
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.