goigoi

xây đắp

Phát âm Bắc /səj˧˧ ɗap˧˥/ Trung /səj˧˥ ɗa̰p˩˧/ Nam /səj˧˧ ɗap˧˥/
Nghe
build up enpack representative only
Động từ
build up pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
xây đắp Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động bồi đắp và phát triển để tạo dựng một điều gì đó ngày càng vững chắc.

vi Chúng ta hãy cùng nhau xây đắp một tương lai tốt đẹp hơn.

Cấu tạo
xây / đắp / 磋搭
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
磋搭
Ứng viên theo âm tiết
xây (𡏦) đắp (㙮)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
xây / xây xẩm / xây lắp / xây xát …
Dùng
xây dựng / dựng xây / xây cất / công trình xây dựng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.